PG-1

  • 688
  • Liên hệ
  • Động cơ

    Loại 4 kỳ, 2 van, SOHC, làm mát bằng không khí
    Bố trí xi lanh Xi lanh đơn
    Dung tích xy lanh (CC) 113.7 cm3
    Đường kính và hành trình piston 50.0 x 57.9 mm
    Tỷ số nén 9.3:1
    Công suất tối đa 6.6kW/ 7,000 vòng/phút
    Mô men xoắn cực đại 9.5Nm/ 5,500 vòng/ phút
    Hệ thống khởi động Khởi động điện
    Hệ thống bôi trơn Cacte ướt
    Dung tích dầu máy 0.8 L
    Dung tích bình xăng 5.1 L
    Mức tiêu thụ nhiên liệu (l/100km) 1,69L
    Bộ chế hòa khí Phun xăng điện tử
    Hệ thống đánh lửa TCI (kỹ thuật số)
    Tỷ số truyền sơ cấp và thứ cấp 2.900 (58/20) / 3.077 (40/13)
    Hệ thống ly hợp Đa đĩa ly tâm tự động loại ướt
    Tỷ số truyền động 1: 2.833 (34/ 12)/ 2:1875 (30/ 16)/ 3: 1.353 (23/17)/ 4: 1.045 (23/ 22)
    Điện áp ắc quy 12V 3Ah (10HR)

    Khung xe

    Loại khung Khung xương sống
    Hệ thống giảm xóc trước Phuộc ống lồng
    Hành trình phuộc trước 130 mm
    Hệ thống giảm xóc sau Giảm xóc tay đòn (hệ thống treo liên kết)
    Phanh trước Phanh đĩa đơn/ Thuỷ lực
    Phanh sau Phanh tang trống/ Cơ khí
    Lốp trước 90/ 100-16M/ C 51P (lốp có săm)
    Lốp sau 90/ 100-16M/ C 51P (lốp có săm)
    Đèn pha/Đèn báo rẽ (trước/sau) 35W/ 10W

    Kích thước

    Kích thước (dài x rộng x cao) 1,980 mm x 805 mm x 1,050 mm
    Độ cao yên xe 795 mm
    Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe 1,280 mm
    Khoảng sáng gầm xe tối thiểu 190 mm
    Trọng lượng ướt 107 kg (Khối lượng bản thân)

    Bảo hành

    Thời gian bảo hành 3 năm hoặc 30,000 km tuỳ theo điều kiện nào đến trước
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Sản phẩm cùng loại

Hotline
Hotline